Học vị Tiến Sỹ là điều mà chắc chắn người có lòng ham học hỏi cũng như trí tiến thủ mong muốn đạt được một ngày nào đó.

Theo định nghĩa về PhD., chúng ta hiểu đó là một học vị tiến sỹ, thông thường dựa trên kinh nghiệm, nghiên cứu đề tài cụ thể nào đó ít nhất trong ba năm sau khi hoàn thành khóa học cao học, và phải trải qua một cuộc sát hạch gọi là bảo vệ luận án tiến sỹ. Đây là học vị cao nhất dành cho những người đã tốt nghiệp chương trình sau Đại học.

Tuy vậy, không phải lúc nào chúng ta cũng cần phải nhìn ba chữ cái Ph.D theo một góc nhìn khô cứng đó. Có rất nhiều cách, định nghĩa được phóng tác từ ba chữ cái cơ bản này mà bạn chắc chắn sẽ bật cười với nó. Chúng tôi xin giới thiệu với các bạn sau đây.

PhD. là:

Patiently hoping for a Degree (Kiên nhẫn hi vọng một tấm bằng)
* Piled higher and Deeper (Tên một tờ báo và web có hình hoạt họa vẽ bở Jorge Cham, mô tả về cuộc sống của nhiều sinh viên tốt nghiệp)
* Professorship? hah! Dream on! (Giáo sư đại học hả? Mơ đi nhá!)
* Please hire. Desperate. (Làm ơn hãy thuê tôi! Tuyệt vọng lắm rồi)
* Physiologically Deficient (Oops!….Yếu sinh lý!!!)
* Pour him (or her) a Drink (Rót cho hắn/cô ả một ly đi)
* Philosophically Disturbed (Quấy nhiễu không cho học)
* Probably headed for Divorce (Có lẽ sẽ…ly dị/Hôn nhân sắp đổ vỡ)
* Pathetically hopeless Dweeb (Kẻ bất tài)
* Probably heavily in Debt (Nợ nần chồng chất)
* Parents have Doubts (Bị bố mẹ…nghi ngờ)
* Professors had Doubts ( Các giáo sư…nghi ngờ bạn)
* Pheromone Deprived (Mất khả năng thu hút bạn tình)
* Probably hard to Describe (Khó mà mô tả)
* Patiently headed Downhill… (Rơi tự do một cách…không phanh)
* Permanent head Damage (Tiêu đời vĩnh viễn)
* Pretty homely Dork (Một kẻ vừa thô vừa vụng)
* Potential heavy Drinker (Tiềm năng là một tay nát rượu)
* Professional hamburger Dispenser (Đầu bếp humberger chuyên nghiệp)
* Post hole Digger (Đào lỗ chôn cọc)
* Professional hair Dresser (Nhà làm tóc chuyên nghiệp)
* Progressive heart Doctor (Bác sỹ có trái tim bác ái)
* Piano hauling Done (Việc chuyển đàn Piano đã hoàn thành)
* Pro at hurling Darts (Chơi giỏi môn hockey kiểu Ireland)
* Private house Detective (Trinh thám nhà riêng)
* Pizza hut Driver (Người mang hàng của Pizza Hut)
* Pretty heavily Depressed (Chán chẳng buồn nói)
* Pretty heavy Diploma (Bằng cấp “khó nhai”)
* Processed here, Dammit (Làm luôn ở đây, mẹ kiếp!!!)

Nhân tiện, cũng vô cùng xin lỗi những bạn đang sở hữu bằng cao học (cái này hình như ở Việt Nam nhiều hơn các quốc gia trong Đông Nam Á nhiều) vì MBA hay MBAA giờ có thể hiểu là:

  • MBA: Married but Available (Đã kết hôn nhưng lúc nào cũng “sẵn sàng”)
  • MBAA: Married but Available anytime, anywhere (Kết hôn nhưng vẫn sẵn sàng “chơi” mọi lúc, mọi nơi

 

Share